Posts

Showing posts with the label Idioms

Học thành ngữ theo chủ đề : Động vật

Image
  ① 犬猿の仲 ➡ Cách đọc: けんえんのなか ➡ Ý nghĩa: Quan hệ rất xấu, ghét nhau như chó với khỉ (tương tự “như chó với mèo”) ➡ Từ vựng: 犬(いぬ):chó 猿(さる):khỉ 仲(なか):mối quan hệ ② 馬の骨 ➡ Cách đọc: うまのほね ➡ Ý nghĩa: Kẻ vô danh, người không rõ lai lịch (hàm ý xem thường) ➡ Từ vựng: 馬(うま):ngựa 骨(ほね):xương ③ 猫をかぶる ➡ Cách đọc: ねこをかぶる ➡ Ý nghĩa: Giả vờ hiền lành, che giấu bản tính thật ➡ Từ vựng: 猫(ねこ):mèo 被る/かぶる:đội, che, giả vờ

Idiom về thời gian

Image
Work against the clock to do sth Chạy đua với thời gian/Làm việc cật lực để hoàn thành việc gì đó trước hạn. The construction crew had to work against the clock to finish the bridge before the rainy season began. Đội xây dựng đã phải chạy đua với thời gian để hoàn thành cây cầu trước khi mùa mưa bắt đầu. Pressed for time Thiếu thời gian/Rất bận rộn. I can't stay for lunch, I'm really pressed for time today. Tôi không thể ở lại ăn trưa được, hôm nay tôi thực sự rất bận . Run out of time Hết giờ/Không còn thời gian. (Thường dùng khi có một thời hạn cụ thể.) The students ran out of time before they could finish the last question on the exam. Các học sinh đã hết giờ trước khi kịp hoàn thành câu hỏi cuối cùng trong bài thi. A race against time  Một cuộc chạy đua với thời gian. (Tình huống khẩn cấp, cần hành động nhanh chóng để tránh hậu quả xấu.) The search for the missing hiker became a race against time as the temperature dropped rapidly. Cuộc tìm kiếm người đi bộ bị mất tíc...

Idiom về việc học

Image
You can’t teach an old dog new tricks Người già khó thay đổi, khó học hỏi những điều mới. We tried to get our grandmother to use a computer, but it was impossible. You can't teach an old dog new tricks . Chúng tôi đã cố gắng dạy bà dùng máy tính, nhưng không thể. " Người già khó thay đổi ". The pen is mightier than the sword Ngòi bút sắc hơn dao The peaceful protesters used powerful words to change the law, proving that the pen is mightier than the sword . Những người biểu tình ôn hòa đã dùng lời nói mạnh mẽ để thay đổi luật pháp, chứng minh rằng " ngòi bút sắc hơn gươm ". Ignorance is bliss không biết thì không lo He never checks the news, and he seems to be much happier than the rest of us. For him, ignorance is bliss . Anh ấy không bao giờ xem tin tức và có vẻ hạnh phúc hơn chúng tôi nhiều. Đối với anh ấy, " không biết thì không lo ". Pass with flying colors  Được điểm cao trong bài kiểm tra She studied for weeks and was so happy to pass the final e...

Idiom về bộ phận trên cơ thể

Image
Learn (something) by heart Học thuộc lòng When I was a high school student, I used to learn English vocabulary by heart every day.  Khi còn là học sinh trung học, tôi phải học thuộc lòng từ mới tiếng Anh mỗi ngày. A heart of gold  Có tấm lòng tốt bụng John’s a tough guy, but with a heart of gold . He always goes out of his way to help everyone.  John là một chàng trai lạnh lùng nhưng có tấm lòng tốt bụng. Anh ấy thường xuyên giúp đỡ tất cả mọi người. Get out of hand Không kiểm soát được nữa Yesterday, the police came to our house because my housewarming party got out of hand .  Hôm qua cảnh sát đã tới nhắc nhở vì tiệc tân gia của tôi đã mất kiểm soát. Know something like the back of (one’s) hand Nắm rõ như lòng bàn tay I know this area like the back of my hand because I’m from there.  Tôi nắm rõ nơi này trong lòng bàn tay bởi tôi đến từ nơi đó. Have someone in the palm of (one’s) hand Nắm quyền kiểm soát tuyệt đối một ai đó Mary has John in the palm of her han...