Posts

Showing posts with the label Grammar

Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Dans mon quartier - Ở nơi tôi sinh sống

Image
Chào các bạn! Có bao giờ bạn thắc mắc rằng để miêu tả về nơi mình đang sinh sống hoặc giới thiệu về khu phố của mình với những người bạn nước ngoài bằng tiếng Pháp, chúng ta sẽ cần gì? Hãy cùng khám phá về từ vựng tiếng Pháp chủ đề Dans mon quartier - Ở nơi tôi sinh sống trong bài viết này nhé! Est-ce que vous êtes prêt? Allez-y!  Danh sách từ vựng bỏ túi 🏢 Les endroits - Các địa điểm     Un quartier: Khu phố, khu dân cư     Un arrondissement: Quận (ví dụ ở Paris hoặc các thành phố lớn)     Le centre-ville: Trung tâm thành phố     Un centre commercial: Trung tâm thương mại     Une école / un lycée / une université: Trường học / Trường cấp ba / Trường đại học     Une banque: Ngân hàng     Un parc / un jardin: Công viên / Khu vườn     Une église: Nhà thờ     L’hôtel de ville / La mairie: Tòa thị chính     L’office du tourisme: Văn phòng / Trung tâm xúc tiến du lịch     L’hôt...

Ngữ pháp tiếng Trung: 如果……(就)

Image
 Trong tiếng Trung, 如果……(就)…… là cấu trúc điều kiện – kết quả rất phổ biến, tương đương tiếng Việt “nếu… (thì)…”. Vế 如果 nêu điều kiện, vế sau nêu kết quả thường đi kèm 就 để báo hiệu “thì sẽ…”. Khi nói nhanh hoặc khi quan hệ điều kiện đã quá rõ, 就 đôi khi có thể lược bỏ mà câu vẫn tự nhiên.    Ví dụ: 如果明天下雨,我们就不去公园了。 Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù gōngyuán le. (Nếu ngày mai mưa, chúng tôi sẽ không đi công viên nữa.) 如果你想学好中文,就要每天练习。 Rúguǒ nǐ xiǎng xuéhǎo Zhōngwén, jiù yào měitiān liànxí. (Nếu bạn muốn học tốt tiếng Trung, thì phải luyện tập mỗi ngày.) 如果他今天有空,就会来参加聚会。 Rúguǒ tā jīntiān yǒu kòng, jiù huì lái cānjiā jùhuì. (Nếu hôm nay anh ấy rảnh, thì sẽ đến tham gia buổi tụ tập.)   Nếu lược bỏ 就: khi nào và câu sẽ ra sao? Trong nhiều tình huống, đặc biệt là văn nói, có thể bỏ 就 khi câu vẫn rõ quan hệ điều kiện – kết quả. Tuy nhiên, giữ 就 thường giúp câu “mượt” và nhấn mạnh logic hơn; người học nên dùng đầy đủ trước, rồi mới lược bỏ khi đã quen. Ví dụ:...

Giống của từ trong tiếng Pháp: giống đực, giống cái và cách nhận biết

Image
Một trong những khó khăn lớn nhất của người bắt đầu học tiếng Pháp không chỉ nằm ở hệ thống thì, thức và các loại động từ mà đó còn ở giống của từ. Trong bài viết này, chúng ta hãy cùng khám phá về giống cái, giống đực và cách nhận biết giống của từ trong tiếng Pháp nhé! Allez-y!  Giống của từ trong tiếng Pháp  Có bao giờ bạn tự hỏi tại sao trong tiếng Pháp, một cái bàn hay một quyển sách lại có “giới tính” không? Thật ra, cái gọi là “giống” trong tiếng Pháp, hay còn được biết đến với thuật ngữ là le genre grammatical, không phải là giới tính thật sự của một sự vật. Đây chỉ là một đặc điểm ngữ pháp giúp người học phân loại danh từ thành hai nhóm: giống cái (féminin) và giống đực (masculin).  Một sự thật thú vị về giống của từ trong tiếng Pháp nằm ở việc đây không phải là một hệ thống do người Pháp tự sáng tạo nên, mà là một di sản tiếng của Latinh - tổ tiên trực tiếp của tiếng Pháp ngày nay - để lại. Thật vậy, trong tiếng Latinh xưa, danh từ từng được sử dụng với hệ thống...

Ngữ pháp tiếng Trung: Câu khẳng định với "是"

Image
 Khi mới học tiếng Trung, một trong những từ bạn sẽ gặp nhiều nhất chính là 是 (shì). Đây là động từ có nghĩa là “là, phải”, được dùng để nối chủ ngữ và vị ngữ trong câu.         1. Cấu trúc câu với 是 Công thức: Chủ ngữ + 是 + Danh từ / Đại từ Ý nghĩa:  Dùng để khẳng định “Ai đó là…/ Cái gì đó là…” Ví dụ: 我是老师。 Wǒ shì lǎoshī. Tôi là giáo viên. 她是学生。 Tā shì xuéshēng. Cô ấy là học sinh. 2. Câu phủ định với 不是 (bú shì) Muốn nói “không phải là”, ta thêm 不 (bù) trước 是 → 不是 (bú shì). Ví dụ: 我不是学生。 Wǒ bú shì xuéshēng. Tôi không phải là học sinh. 他不是中国人。 Tā bú shì Zhōngguó rén. Anh ấy không phải là người Trung Quốc. 3. Câu nghi vấn với 是吗? (shì ma?) Để đặt câu hỏi “Có phải… không?”, chỉ cần thêm 吗 (ma) vào cuối câu. Ví dụ: 你是老师吗? Nǐ shì lǎoshī ma? Bạn có phải là giáo viên không? 他是医生吗? Tā shì yīshēng ma? Anh ấy có phải là bác sĩ không?   Đây là cấu trúc cơ bản, cực kỳ quan trọng và sẽ theo bạn trong suốt quá trình học tiếng Trung. Chỉ cần nắm vững 是 (shì), bạn ...

Phân biệt 会, 能 và 可以

Image
 Khi học tiếng Trung, nhiều người học thường nhầm lẫn ba từ 会 (huì), 能 (néng) và 可以 (kěyǐ) vì tất cả đều có thể dịch là “có thể”. Nhưng thực tế, mỗi từ mang ý nghĩa và cách dùng rất khác nhau!   1. 会 (huì) – “Biết”, “Sẽ”, “Có khả năng vì đã học”  Dùng khi bạn đã học và biết làm một việc gì đó.  Nhấn mạnh vào kỹ năng đạt được qua học tập hoặc luyện tập . Ví dụ: 我会说中文。 Wǒ huì shuō Zhōngwén. → Tôi biết nói tiếng Trung. 他三岁就会骑自行车了。 Tā sān suì jiù huì qí zìxíngchē le. → Cậu ấy đã biết đi xe đạp từ năm 3 tuổi.      2. 能 (néng) – “Có năng lực”, “Có thể về mặt thể chất/hoàn cảnh” Dùng khi nói về khả năng tự nhiên, thể chất, điều kiện khách quan.  Cũng có thể mang nghĩa “được phép” nếu trong ngữ cảnh trang trọng.     Ví dụ: 我今天不能来上课。 Wǒ jīntiān bù néng lái shàngkè. → Hôm nay tôi không thể đến lớp (vì có lý do, không tiện). 他能游泳两个小时。 Tā néng yóuyǒng liǎng gè xiǎoshí. → Anh ấy có thể bơi 2 tiếng đồng hồ liền.     ...

Ngữ Pháp Cơ Bản Tiếng Trung: Trạng Từ 也 (yě)

Image
 Khi bạn muốn nói “Tôi cũng vậy”, “Cô ấy cũng là học sinh”, hay “Chúng tôi cũng thích tiếng Trung”, thì bạn sẽ cần dùng một từ vô cùng quen thuộc: “也” (yě) – có nghĩa là “cũng”.  1. Vị trí của “也” trong câu Chủ ngữ + 也 + Động từ / Tính từ / Cụm từ     Lưu ý: “也” luôn đứng trước động từ hoặc tính từ, và sau chủ ngữ. 2. Ví dụ minh họa     我是老师。她也是老师。 /Wǒ shì lǎoshī. Tā yěshì lǎoshī.     → Tôi là giáo viên. Cô ấy cũng là giáo viên.     他喜欢中文。我也喜欢中文。/ Tā xǐhuān zhōngwén. Wǒ yě xǐhuān zhōngwén.     → Anh ấy thích tiếng Trung. Tôi cũng thích tiếng Trung.     我会说英语,他也会说英语。/ Wǒ huì shuō yīngyǔ, tā yě huì shuō yīngyǔ.     → Tôi biết nói tiếng Anh, anh ấy cũng biết nói tiếng Anh.     今天很冷,昨天也很冷。/ Jīntiān hěn lěng, zuótiān yě hěn lěng.     → Hôm nay trời lạnh, hôm qua cũng lạnh. 3. So sánh với “都” (dōu)     “也” (yě): dùng khi có sự tương đồng với một đối tượng trước đó.     Ví dụ...

Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Les Vacances d’Été!

Image
Mùa hè là thời gian để thư giãn, khám phá, và… học thêm vài từ vựng tiếng Pháp mới! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá từ vựng về chủ đề kỳ nghỉ hè – les vacances d’été– và học cách sử dụng thì quá khứ kép (passé composé) để kể lại một kỳ nghỉ đáng nhớ! Các bạn đã sẵn sàng chưa? Allez-y!  Danh sách từ vựng Từ tiếng Pháp Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ la plage /la plaʒ/  bãi biển Nous sommes allés à la plage tous les jours. le sable /lə sabl/  cát J’ai construit un château de sable. la mer /la mɛʁ/ biển Elle a nagé dans la mer. les vacances /le va.kɑ̃s/  kỳ nghỉ Mes vacances ont été incroyables ! le soleil /lə sɔ.lɛj/  mặt trời Il a fait très chaud à cause du soleil. bronzer /bʁɔ̃.ze/  tắm nắng Nous avons bronzé pendant des heures. nager /na.ʒe/  bơi Tu as nagé comme un poisson ! faire du vélo /fɛʁ dy ve.lo/  đạp xe Ils ont fait du vélo le long de la plage. visiter /vi.zi.te/  tham quan J’ai visité un musée local. partir /paʁ.t...