Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Dans mon quartier - Ở nơi tôi sinh sống
Chào các bạn! Có bao giờ bạn thắc mắc rằng để miêu tả về nơi mình đang sinh sống hoặc giới thiệu về khu phố của mình với những người bạn nước ngoài bằng tiếng Pháp, chúng ta sẽ cần gì? Hãy cùng khám phá về từ vựng tiếng Pháp chủ đề Dans mon quartier - Ở nơi tôi sinh sống trong bài viết này nhé! Est-ce que vous êtes prêt? Allez-y! Danh sách từ vựng bỏ túi 🏢 Les endroits - Các địa điểm Un quartier: Khu phố, khu dân cư Un arrondissement: Quận (ví dụ ở Paris hoặc các thành phố lớn) Le centre-ville: Trung tâm thành phố Un centre commercial: Trung tâm thương mại Une école / un lycée / une université: Trường học / Trường cấp ba / Trường đại học Une banque: Ngân hàng Un parc / un jardin: Công viên / Khu vườn Une église: Nhà thờ L’hôtel de ville / La mairie: Tòa thị chính L’office du tourisme: Văn phòng / Trung tâm xúc tiến du lịch L’hôt...