Học thành ngữ theo chủ đề : Động vật


 

①犬猿の仲

➡ Cách đọc: けんえんのなか
➡ Ý nghĩa: Quan hệ rất xấu, ghét nhau như chó với khỉ (tương tự “như chó với mèo”)
➡ Từ vựng:

犬(いぬ):chó
猿(さる):khỉ
仲(なか):mối quan hệ


②馬の骨

➡ Cách đọc: うまのほね
➡ Ý nghĩa: Kẻ vô danh, người không rõ lai lịch (hàm ý xem thường)
➡ Từ vựng:
馬(うま):ngựa
骨(ほね):xương


③猫をかぶる

➡ Cách đọc: ねこをかぶる
➡ Ý nghĩa: Giả vờ hiền lành, che giấu bản tính thật
➡ Từ vựng:
猫(ねこ):mèo
被る/かぶる:đội, che, giả vờ


Comments

Popular posts from this blog

DOM-TOM - Beyond the Hexagone

Luyện đọc bảng chữ cái Hiragana - Katakana qua trò chơi

Tập đọc đoạn văn ngắn tiếng Trung HSK1 (Bài 1)