Học thành ngữ theo chủ đề : Động vật


 

犬猿の仲

Cách đọc: けんえんのなか
Ý nghĩa: Quan hệ rất xấu, ghét nhau như chó với khỉ (tương tự “như chó với mèo”)
Từ vựng:

犬(いぬ):chó
猿(さる):khỉ
仲(なか):mối quan hệ


馬の骨

Cách đọc: うまのほね
Ý nghĩa: Kẻ vô danh, người không rõ lai lịch (hàm ý xem thường)
Từ vựng:
馬(うま):ngựa
骨(ほね):xương


猫をかぶる

Cách đọc: ねこをかぶる
Ý nghĩa: Giả vờ hiền lành, che giấu bản tính thật
Từ vựng:
猫(ねこ):mèo
被る/かぶる:đội, che, giả vờ


Comments

Popular posts from this blog

Tập đọc đoạn văn ngắn tiếng Trung HSK1 (Bài 1)

Luyện đọc bảng chữ cái Hiragana - Katakana qua trò chơi

Vui hát Giáng sinh 2024!