Cùng học tiếng Nhật qua câu truyện: "Cậu bé chăn cừu"
Nếu một người liên tục nói dối, liệu còn ai tin khi người ấy nói thật?
Câu chuyện ngụ ngôn quen thuộc “Cậu bé chăn cừu” mang tên 羊飼いの男の子(ひつじかいの おとこのこ) trong tiếng Nhật này là một bài đọc phù hợp để các bạn mới học làm quen với tiếng Nhật qua ngữ cảnh. Truyện sử dụng nhiều câu văn ngắn, có tranh minh họa, và nhiều từ ngữ lặp lại.
Chúng mình cùng đọc truyện, rồi khám phá những từ và mẫu câu có thể dùng ngay trong cuộc sống nhé!
🌱 1. Những từ vựng đi cùng câu chuyện
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
羊飼い | ひつじかい · hitsujikai | người chăn cừu |
| 男の子 | おとこのこ · otoko no ko | cậu bé |
| 羊 | ひつじ · hitsuji | con cừu |
| オオカミ | おおかみ · ookami | chó sói |
| 山 | やま · yama | núi |
| 村 | むら · mura | làng |
| 人たち | ひとたち · hitotachi | những người |
| 朝 | あさ · asa | buổi sáng |
| 夕方 | ゆうがた · yuugata | chiều muộn |
| 毎日 | まいにち · mainichi | hằng ngày |
| 同じ | おなじ · onaji | giống nhau, như nhau |
| 仕事 | しごと · shigoto | công việc |
| 声 | こえ · koe | giọng nói, tiếng |
| 次の日 | つぎのひ · tsugi no hi | ngày hôm sau |
| 本当に | ほんとうに · hontou ni | thật sự |
| 笑います | わらいます · waraimasu | cười |
Học từ theo cặp:
朝(あさ)buổi sáng ↔ 夕方(ゆうがた)chiều muộn
行きます(いきます)đi ↔ 帰ります(かえります)trở về
来ます(きます)đến ↔ 来ません(きません)không đến
📖 2. Những mẫu ngữ pháp đáng học
① あるところに〜がいました:Ngày xưa, ở một nơi nọ có…
あるところに男の子がいました。Aru tokoro ni otoko no ko ga imashita.Ở một nơi nọ có một cậu bé.
Đây là cách mở đầu thường gặp trong truyện. いました là dạng quá khứ lịch sự của います, dùng khi nói về sự hiện diện của người hoặc động vật.
Thử thay nhân vật:
あるところに、ねこがいました。Aru tokoro ni, neko ga imashita.Ở một nơi nọ có một chú mèo.
② 〜といっしょに:Cùng với…
羊といっしょに山へ行きます。Hitsuji to issho ni yama e ikimasu.Cậu bé lên núi cùng đàn cừu.
と chỉ người hoặc con vật cùng thực hiện hành động; いっしょに nghĩa là “cùng nhau”.
ともだちといっしょに、にほんごをべんきょうします。Tomodachi to issho ni, nihongo o benkyou shimasu.Tôi học tiếng Nhật cùng bạn.
Trong câu 山へ行きます, trợ từ へ chỉ hướng đến.
③ Tính từ đuôi い → 〜くありません:Không…
男の子はおもしろくありません。Otoko no ko wa omoshiroku arimasen.Cậu bé chẳng thấy vui chút nào.
おもしろい nghĩa là “thú vị, vui”. Khi chuyển sang phủ định lịch sự, bỏ い, thêm くありません:
Trong ngữ cảnh câu chuyện, câu này diễn tả việc cậu bé thấy công việc hằng ngày buồn chán.
④ Động từ bỏ ます + たい:Muốn làm gì
何かおもしろいことがしたいな・・・。なにか おもしろい ことが したいな。Nanika omoshiroi koto ga shitai na.Mình muốn làm điều gì đó thú vị quá…
Chúng ta hãy cùng tách câu này ra nhé:
何か(なにか): điều gì đó.
おもしろいこと: việc thú vị.
したい: muốn làm, từ します → したい.
な: ở đây tạo sắc thái tự nhủ, bộc lộ mong muốn.
Ta có thể dùng mẫu này để nói về điều mình muốn làm:
にほんへ いきたいです。Nihon e ikitai desu.Tôi muốn đến Nhật Bản.
このほんを よみたいです。Kono hon o yomitai desu.Tôi muốn đọc quyển sách này.
Với 〜たい, đối tượng của mong muốn có thể đi với が hoặc を trong nhiều trường hợp. Trong truyện, tác giả dùng ことがしたい.
⑤ 〜で:Bằng…, với… — diễn tả cách thực hiện
大きな声で言いました。おおきな こえで いいました。Ookina koe de iimashita.Cậu bé nói thật to.
Ở đây, で cho biết cách nói: nói bằng giọng lớn.
おおきな こえで よんでください。Ookina koe de yonde kudasai.Hãy đọc to lên.
⑥ 〜ました và 〜ません:Đã làm và không làm
Hãy chú ý hai câu ở hai thời điểm khác nhau:
村の人たちが来ました。むらの ひとたちが きました。Mura no hitotachi ga kimashita.Những người dân làng đã đến.
でも、村の人たちは来ません。Demo, mura no hitotachi wa kimasen.Nhưng người dân làng không đến.
💬 3. Những cách diễn đạt ngắn mà sinh động
あ、そうだ! — A, nghĩ ra rồi!
A, sou da!*
Cậu bé thốt lên khi nảy ra một ý tưởng. Tùy ngữ cảnh, câu này cũng có thể mang nghĩa “À, đúng rồi!” khi chợt nhớ điều gì đó.
オオカミだ! — Có sói! / Sói kìa!
Ookami da!
だ là dạng khẳng định thân mật, tương ứng với です trong nhiều câu có danh từ hoặc tính từ đuôi な. Trong tình huống này, câu ngắn giúp thể hiện tiếng kêu báo động.
オオカミはどこだ? — Sói ở đâu?
Ookami wa doko da?
Đây là cách hỏi trực tiếp, có sắc thái mạnh. Khi luyện hội thoại lịch sự, chúng mình có thể dùng:
オオカミはどこですか。Ookami wa doko desu ka?Sói ở đâu?
大変だ! — Nguy rồi!
たいへんだ · Taihen da!
Trong truyện, đây là tiếng kêu khi gặp nguy hiểm. Ở ngữ cảnh khác, 大変 còn có thể diễn tả sự vất vả hoặc khó khăn.
また — Lại, một lần nữa
村の人たちが、また、来ました。Mura no hitotachi ga, mata, kimashita.Dân làng lại đến.
本当に — Thật sự
本当にオオカミが来ました。Hontou ni ookami ga kimashita.Sói thật sự đã đến.
Chỉ một từ 本当に cũng đủ báo hiệu bước ngoặt: lần này, lời kêu cứu là thật.
4. Một câu cuối truyện đáng chú ý
オオカミは、羊をみんな食べました。おおかみは、ひつじを みんな たべました。Ookami wa, hitsuji o minna tabemashita.Sói đã ăn hết đàn cừu.
Có thể các bạn đã biết みんな với nghĩa “mọi người”. Nhưng trong câu này, みんな chỉ toàn bộ số cừu: con sói đã ăn hết chúng.
Học từ trong câu sẽ giúp mình nhận ra rằng một từ có thể được dùng rộng hơn nghĩa đầu tiên mình từng học.
✏️ 5. Giờ mời bạn hãy thử trả lời các câu hỏi dưới đây nhé!
Đáp án gợi ý:
Một câu chuyện ngắn giúp chúng mình vừa học cách kể sự việc bằng tiếng Nhật, vừa suy nghĩ về một điều rất gần gũi: niềm tin cần được gìn giữ bằng sự trung thực. Chúc các bạn học tiếng Nhật vui!
Comments
Post a Comment