Động từ 是/shì: Cách nói "là" trong tiếng Trung
Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Trung, thì 是/shì gần như chắc chắn là một trong những từ đầu tiên bạn gặp, và đó cũng là điều may mắn, bởi vì nó vừa cực kỳ thông dụng vừa dễ dùng. Chỉ cần nắm được một từ này thôi, bạn đã có thể tự giới thiệu mình là ai, nói về nghề nghiệp, quốc tịch và giới thiệu mọi thứ xung quanh. Trong bài này, chúng ta sẽ cùng đi qua ý nghĩa, cách dùng và cả một lỗi rất hay gặp khi mới học.
是/shì dùng để làm gì?
Nói một cách đơn giản, 是/shì tương đương với động từ "là" trong tiếng Việt. Nó dùng để nối hai danh từ lại với nhau, khẳng định rằng cái này chính là cái kia. Khi bạn muốn nói "tôi là học sinh" hay "đây là quyển sách của tôi", đó chính là lúc 是/shì xuất hiện. Điểm dễ chịu là động từ trong tiếng Trung không chia theo ngôi hay thời như tiếng Anh, nên dù chủ ngữ là tôi, bạn hay họ, 是/shì vẫn giữ nguyên một dạng duy nhất.
Cấu trúc cơ bản: A 是/shì B
Công thức nền tảng của câu dùng [是|shì] rất gọn: chủ ngữ đứng trước, [是|shì] đứng giữa, rồi đến phần bổ nghĩa cho biết chủ ngữ ấy là gì. Bạn cứ hình dung như đặt một dấu bằng ở giữa câu, hai bên là hai thứ được xem như tương đương nhau.
Ví dụ:
我是学生。/wǒ shì xuéshēng. Tôi là học sinh.
他是老师。/tā shì lǎoshī. Anh ấy là giáo viên.
这是我的书。/zhè shì wǒ de shū. Đây là sách của tôi.
我是越南人。/wǒ shì Yuènán rén. Tôi là người Việt Nam.
Cách phủ định: 不是/bú shì
Muốn nói "không phải là", bạn chỉ cần thêm 不/bù vào ngay trước 是/shì. Ở đây có một chi tiết nhỏ về thanh điệu mà người mới học nên để ý ngay từ đầu: 不/bù vốn là thanh bốn, nhưng khi đứng trước một âm thanh bốn khác như 是/shì, nó sẽ đổi thành thanh hai, đọc là "bú". Vì vậy 不是/bú shì mới là cách phát âm đúng, chứ không phải "bù shì".
Ví dụ:
我不是学生。/wǒ bú shì xuéshēng. Tôi không phải là học sinh.
他不是中国人。/tā bú shì Zhōngguó rén. Anh ấy không phải là người Trung Quốc.
这不是我的手机。/zhè bú shì wǒ de shǒujī. Đây không phải là điện thoại của tôi.
Cách đặt câu hỏi
Có hai cách hỏi rất phổ biến với 是/shì. Cách thứ nhất là thêm trợ từ nghi vấn 吗/ma vào cuối câu khẳng định, giữ nguyên trật tự từ, và thế là câu trần thuật lập tức biến thành câu hỏi. Cách thứ hai gọi là câu hỏi chính phản, tức là đặt cả dạng khẳng định lẫn phủ định của động từ cạnh nhau thành 是不是/shì bu shì, nghĩa là "có phải là hay không". Cả hai đều tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
你是学生吗?/nǐ shì xuéshēng ma? Bạn là học sinh phải không?
他是不是老师?/tā shì bu shì lǎoshī? Anh ấy có phải là giáo viên không?
你是哪国人?/nǐ shì nǎ guó rén? Bạn là người nước nào?
Lỗi thường gặp
Đây là chỗ khiến rất nhiều bạn mới học vấp phải, nên mình muốn nhấn mạnh riêng. Trong tiếng Việt chúng ta nói "tôi là cao" nghe rất sai, và tiếng Trung cũng vậy nhưng theo cách ngược lại với suy nghĩ thông thường. Khi muốn miêu tả tính chất bằng một tính từ như cao, đẹp, bận rộn, bạn tuyệt đối không dùng 是/shì. Thay vào đó, tính từ trong tiếng Trung tự nó đã đóng vai trò như vị ngữ, và người ta thường đặt 很/hěn ở phía trước để câu nghe trọn vẹn.
Nói cách khác, câu 我是高/wǒ shì gāo là sai, còn câu đúng phải là 我很高/wǒ hěn gāo, nghĩa là "tôi cao". Bạn chỉ cần nhớ một nguyên tắc gọn gàng: 是/shì đi với danh từ, còn tính từ thì đi với 很/hěn.
Comments
Post a Comment