Cùng học tiếng Nhật qua truyện "Kiku - Hoa cúc"
Mời các bạn cùng học tiếng Nhật qua câu truyện dưới đây nhé!
1. Từ vựng trong bài
2. Dịch nghĩa từng câu
1。菊
きく
Romaji: Kiku.
→ Hoa cúc.
2。11月です。秋です。いい天気!散歩に行きましょう。
じゅういちがつです。あきです。いいてんき! さんぽにいきましょう。
Romaji:
Jūichigatsu desu. Aki desu. Ii tenki! Sanpo ni ikimashō.
→ Tháng 11 rồi. Mùa thu rồi. Thời tiết đẹp quá! Chúng ta đi dạo nhé.
3。きれいな花。菊です。菊は秋の花です。
きれいな はな。きくです。きくは あきの はなです。
Romaji:
Kirei na hana. Kiku desu. Kiku wa aki no hana desu.
→ Một bông hoa đẹp. Đó là hoa cúc. Hoa cúc là loài hoa của mùa thu.
4。お店にもあります。
おみせにも あります。
Romaji:
Omise ni mo arimasu.
→ Ở cửa hàng cũng có hoa cúc.
*** Trong tiếng Nhật, chủ ngữ 菊 được lược bỏ vì đã rõ từ ngữ cảnh.
5。お地蔵様の前にも お墓にもあります。
おじぞうさまの まえにも、おはかにも あります。
Romaji:
Ojizō-sama no mae ni mo, ohaka ni mo arimasu.
→ Trước tượng Địa Tạng cũng có, ở các ngôi mộ cũng có hoa cúc.
6。公園に来ました。あ、菊まつりです。わあ、大きい。
こうえんに きました。あ、きくまつりです。わあ、おおきい。
Romaji:
Kōen ni kimashita. A, kiku matsuri desu. Wā, ōkii.
→ Đã đến công viên. À, có lễ hội hoa cúc. Oa, to quá!
*** Ở câu 大きい, chủ ngữ đã được lược bỏ. Có thể hiểu là những bông/cụm hoa cúc rất lớn.
7。これも菊。これも菊。ぜんぶ菊。
これも きく。これも きく。ぜんぶ きく。
Romaji:
Kore mo kiku. Kore mo kiku. Zenbu kiku.
→ Cái này cũng là hoa cúc. Cái này cũng là hoa cúc. Tất cả đều là hoa cúc.
*** Ở đây です được lược bỏ để tạo cách kể chuyện ngắn gọn, sinh động.
8。神社に来ました。あ、これも菊。
じんじゃに きました。あ、これも きく。
Romaji:
Jinja ni kimashita. A, kore mo kiku.
→ Đã đến đền Thần đạo. À, cái này cũng là hoa cúc.
9。うちに帰りました。私のうちにも菊があります。この菊で。。。
うちに かえりました。わたしの うちにも きくが あります。この きくで……
Romaji:
Uchi ni kaerimashita. Watashi no uchi ni mo kiku ga arimasu. Kono kiku de...
→ Đã về nhà. Nhà tôi cũng có hoa cúc. Với những bông hoa cúc này…
10。料理をします。いただきます。
りょうりを します。いただきます。
Romaji:
Ryōri o shimasu. Itadakimasu.
→ Tôi dùng chúng để nấu một món ăn. Xin mời!
いただきます không có một bản dịch tiếng Việt hoàn toàn tương đương. Người Nhật nói câu này trước khi bắt đầu ăn, thể hiện sự biết ơn đối với thức ăn và những người đã góp phần tạo nên bữa ăn.
3. Các hiện tượng ngữ pháp nổi bật
① N です — “là…”
Cấu trúc cơ bản:
Noun + です。
Ví dụ:
11月です。
Jūichigatsu desu.
→ Là tháng 11.
秋です。
Aki desu.
→ Là mùa thu.
菊です。
Kiku desu.
→ Là hoa cúc.
*** Trong tiếng Nhật, chủ ngữ thường được lược bỏ.
② N は N です — “N là…”
菊は秋の花です。
Kiku wa aki no hana desu.
→ Hoa cúc là loài hoa của mùa thu.
Cấu trúc:
A は B です。
→ A là B.
Ở đây:
菊は = nói về hoa cúc
秋の花 = hoa của mùa thu / hoa mùa thu
です = là
Lưu ý: は viết là ha nhưng khi làm trợ từ đọc là wa.
③ N1 の N2 — “N2 của N1”
Ví dụ:
秋の花
aki no hana
→ hoa của mùa thu → hoa mùa thu
私のうち
watashi no uchi
→ nhà của tôi → nhà tôi
Công thức:
N1 の N2
Trong đó N1 bổ nghĩa cho N2.
④ Tính từ な + danh từ
きれいな花
kirei na hana
→ bông hoa đẹp
きれい thuộc nhóm な-adjective.
Khi đứng trước danh từ:
きれい + な + 花
So sánh:
花はきれいです。
Hana wa kirei desu.
→ Hoa đẹp.
nhưng:
きれいな花
kirei na hana
→ bông hoa đẹp
⑤ 〜にあります — “có ở…”
Ví dụ:
お店にもあります。
Omise ni mo arimasu.
Câu đầy đủ có thể hiểu là:
お店にも菊があります。
→ Ở cửa hàng cũng có hoa cúc.
あります dùng để nói về sự tồn tại của đồ vật, cây cối, địa điểm hoặc vật không có ý chí.
Cấu trúc cơ bản:
Place に Thing があります。
Ví dụ:
公園に花があります。
Kōen ni hana ga arimasu.
→ Trong công viên có hoa.
⑥ にも — “cũng ở…”
Đây là một cấu trúc xuất hiện nhiều lần và rất đáng chú ý trong bài:
お店にもあります。
→ Ở cửa hàng cũng có.
お地蔵様の前にも
→ Trước tượng Jizō cũng có.
お墓にもあります。
→ Ở mộ cũng có.
私のうちにも菊があります。
→ Nhà tôi cũng có hoa cúc.
Có thể giải thích đơn giản:
に + も → にも
に = ở / tại
も = cũng
→ にも = cũng ở/tại…
Đây là một trong những cấu trúc lặp lại quan trọng nhất của bài.
⑦ も — “cũng”
これも菊。
これも菊。
ぜんぶ菊。
Kore mo kiku.
Kore mo kiku.
Zenbu kiku.
→ Cái này cũng là hoa cúc.
→ Cái này cũng là hoa cúc.
→ Tất cả đều là hoa cúc.
Và:
あ、これも菊。
A, kore mo kiku.
→ À, cái này cũng là hoa cúc.
*** Ở đây です đã được lược bỏ:
これも菊です。 → これも菊。
Kiểu lược bỏ này làm câu ngắn, tự nhiên và mang phong cách kể chuyện/trẻ em.
⑧ Place に 行きます/来ます/帰ります
Bài có ba động từ di chuyển rất quan trọng:
散歩に行きます。
→ đi dạo
公園に来ました。
→ đã đến công viên
神社に来ました。
→ đã đến đền
うちに帰りました。
→ đã về nhà
Với 来ます・行きます・帰ります, trợ từ に có thể chỉ đích đến:
Place + に + 行きます/来ます/帰ります
Ví dụ:
学校に行きます。
Gakkō ni ikimasu.
→ đi đến trường.
うちに帰ります。
Uchi ni kaerimasu.
→ về nhà.
Riêng 散歩に行く có thể dạy như một cụm cố định: đi dạo.
⑨ 〜ましょう — “hãy/cùng… nhé”
散歩に行きましょう。
Sanpo ni ikimashō.
〜ます → 〜ましょう
Ví dụ:
行きます → 行きましょう
→ Chúng ta cùng đi nhé / Hãy cùng đi…
Đây là cách lịch sự để rủ ai đó cùng làm một việc.
Ví dụ:
食べましょう。
Tabemashō.
→ Cùng ăn nhé.
勉強しましょう。
Benkyō shimashō.
→ Cùng học nhé.
⑩ 〜ました — quá khứ lịch sự
Trong bài:
来ました
kimashita
→ đã đến
帰りました
kaerimashita
→ đã về
Công thức:
〜ます → 〜ました
⑪ この + danh từ
この菊
kono kiku
→ hoa cúc này
Phân biệt:
これ = cái này
この + Noun = N này
Ví dụ:
これも菊です。
→ Cái này cũng là hoa cúc.
この菊です。
→ Là bông hoa cúc này.
⑫ N で — dùng/bằng N
Một chi tiết khá thú vị ở cuối bài:
この菊で……料理をします。
Kono kiku de... ryōri o shimasu.
Ở đây で có nghĩa là bằng / sử dụng… để…
→ Dùng hoa cúc này để nấu ăn.
Cấu trúc:
N + で + Verb
khi N là công cụ, phương tiện hoặc nguyên liệu.
Ví dụ:
はしで食べます。
Hashi de tabemasu.
→ Ăn bằng đũa.
日本語で話します。
Nihongo de hanashimasu.
→ Nói bằng tiếng Nhật.
Trong bài:
菊で料理をします。
→ dùng hoa cúc để chế biến món ăn.
Comments
Post a Comment