Cùng học tiếng Nhật qua truyện "Kiku - Hoa cúc"

 

Mời các bạn cùng học tiếng Nhật qua câu truyện dưới đây nhé! 




1. Từ vựng trong bài

Từ

Cách đọc

Romaji

Nghĩa

きく

kiku

hoa cúc

11月

じゅういちがつ

jūichigatsu

tháng 11

あき

aki

mùa thu

いい

いい

ii

tốt, đẹp

天気

てんき

tenki

thời tiết

いい天気

いいてんき

ii tenki

thời tiết đẹp

散歩

さんぽ

sanpo

đi dạo, cuộc đi dạo

行きます

いきます

ikimasu

đi

きれい

きれい

kirei

đẹp, sạch

はな

hana

hoa

お店

おみせ

omise

cửa hàng

お地蔵様

おじぞうさま

ojizō-sama

tượng Jizō / Địa Tạng

まえ

mae

phía trước

お墓

おはか

ohaka

mộ, phần mộ

公園

こうえん

kōen

công viên

来ます

きます

kimasu

đến

菊まつり

きくまつり

kiku matsuri

lễ hội hoa cúc

大きい

おおきい

ōkii

to, lớn

これ

これ

kore

cái này

ぜんぶ

ぜんぶ

zenbu

tất cả

神社

じんじゃ

jinja

đền Thần đạo

うち

うち

uchi

nhà

帰ります

かえります

kaerimasu

trở về

わたし

watashi

tôi

あります

あります

arimasu

có; tồn tại (đồ vật, cây cối...)

この

この

kono

này

料理

りょうり

ryōri

món ăn; việc nấu ăn

料理をします

りょうりをします

ryōri o shimasu

nấu ăn / chế biến món ăn

いただきます

いただきます

itadakimasu

câu nói trước khi ăn; “xin mời / cảm ơn vì bữa ăn”



2. Dịch nghĩa từng câu

1。菊

きく
Romaji: Kiku.

Hoa cúc.


2。11月です。秋です。いい天気!散歩に行きましょう。

じゅういちがつです。あきです。いいてんき! さんぽにいきましょう。

Romaji:
Jūichigatsu desu. Aki desu. Ii tenki! Sanpo ni ikimashō.

Tháng 11 rồi. Mùa thu rồi. Thời tiết đẹp quá! Chúng ta đi dạo nhé.


3。きれいな花。菊です。菊は秋の花です。

きれいな はな。きくです。きくは あきの はなです。

Romaji:
Kirei na hana. Kiku desu. Kiku wa aki no hana desu.

Một bông hoa đẹp. Đó là hoa cúc. Hoa cúc là loài hoa của mùa thu.


4。お店にもあります。

おみせにも あります。

Romaji:
Omise ni mo arimasu.

Ở cửa hàng cũng có hoa cúc.

*** Trong tiếng Nhật, chủ ngữ được lược bỏ vì đã rõ từ ngữ cảnh.


5。お地蔵様の前にも お墓にもあります。

おじぞうさまの まえにも、おはかにも あります。

Romaji:
Ojizō-sama no mae ni mo, ohaka ni mo arimasu.

Trước tượng Địa Tạng cũng có, ở các ngôi mộ cũng có hoa cúc.


6。公園に来ました。あ、菊まつりです。わあ、大きい。

こうえんに きました。あ、きくまつりです。わあ、おおきい。

Romaji:
Kōen ni kimashita. A, kiku matsuri desu. Wā, ōkii.

Đã đến công viên. À, có lễ hội hoa cúc. Oa, to quá!

*** Ở câu 大きい, chủ ngữ đã được lược bỏ. Có thể hiểu là những bông/cụm hoa cúc rất lớn.


7。これも菊。これも菊。ぜんぶ菊。

これも きく。これも きく。ぜんぶ きく。

Romaji:
Kore mo kiku. Kore mo kiku. Zenbu kiku.

Cái này cũng là hoa cúc. Cái này cũng là hoa cúc. Tất cả đều là hoa cúc.

*** Ở đây です được lược bỏ để tạo cách kể chuyện ngắn gọn, sinh động.


8。神社に来ました。あ、これも菊。

じんじゃに きました。あ、これも きく。

Romaji:
Jinja ni kimashita. A, kore mo kiku.

Đã đến đền Thần đạo. À, cái này cũng là hoa cúc.


9。うちに帰りました。私のうちにも菊があります。この菊で。。。

うちに かえりました。わたしの うちにも きくが あります。この きくで……

Romaji:
Uchi ni kaerimashita. Watashi no uchi ni mo kiku ga arimasu. Kono kiku de...

Đã về nhà. Nhà tôi cũng có hoa cúc. Với những bông hoa cúc này…



10。料理をします。いただきます。

りょうりを します。いただきます。

Romaji:
Ryōri o shimasu. Itadakimasu.

Tôi dùng chúng để nấu một món ăn. Xin mời!

いただきます không có một bản dịch tiếng Việt hoàn toàn tương đương. Người Nhật nói câu này trước khi bắt đầu ăn, thể hiện sự biết ơn đối với thức ăn và những người đã góp phần tạo nên bữa ăn.


3. Các hiện tượng ngữ pháp nổi bật

① N です — “là…”

Cấu trúc cơ bản:

Noun + です。

Ví dụ:

11月です。
Jūichigatsu desu.
→ Là tháng 11.

秋です。
Aki desu.
→ Là mùa thu.

菊です。
Kiku desu.
→ Là hoa cúc.

*** Trong tiếng Nhật, chủ ngữ thường được lược bỏ.


② N は N です — “N là…”

菊は秋の花です。
Kiku wa aki no hana desu.

Hoa cúc là loài hoa của mùa thu.

Cấu trúc:

A は B です。
→ A là B.

Ở đây:

  • 菊は = nói về hoa cúc

  • 秋の花 = hoa của mùa thu / hoa mùa thu

  • です = là

Lưu ý: viết là ha nhưng khi làm trợ từ đọc là wa.


③ N1 N2 — “N2 của N1”

Ví dụ:

秋の花
aki no hana

→ hoa của mùa thu → hoa mùa thu

私のうち
watashi no uchi

→ nhà của tôi → nhà tôi

Công thức:

N1 の N2

Trong đó N1 bổ nghĩa cho N2.


④ Tính từ な + danh từ

きれいな花
kirei na hana
→ bông hoa đẹp

きれい thuộc nhóm な-adjective.

Khi đứng trước danh từ:

きれい + な + 花

So sánh:

花はきれいです。
Hana wa kirei desu.
→ Hoa đẹp.

nhưng:

きれい
kirei na hana
→ bông hoa đẹp



⑤ 〜にあります — “có ở…”

Ví dụ:

お店にもあります。
Omise ni mo arimasu.

Câu đầy đủ có thể hiểu là:

お店にも菊があります。

→ Ở cửa hàng cũng có hoa cúc.

あります dùng để nói về sự tồn tại của đồ vật, cây cối, địa điểm hoặc vật không có ý chí.

Cấu trúc cơ bản:

Place に Thing があります。

Ví dụ:

公園に花があります。
Kōen ni hana ga arimasu.
→ Trong công viên có hoa.


⑥ にも — “cũng ở…”

Đây là một cấu trúc xuất hiện nhiều lần và rất đáng chú ý trong bài:

お店にもあります。
→ Ở cửa hàng cũng có.

お地蔵様の前にも
→ Trước tượng Jizō cũng có.

お墓にもあります。
→ Ở mộ cũng có.

私のうちにも菊があります。
→ Nhà tôi cũng có hoa cúc.

Có thể giải thích đơn giản:

に + も → にも

  • に = ở / tại

  • も = cũng

にも = cũng ở/tại…

Đây là một trong những cấu trúc lặp lại quan trọng nhất của bài.


⑦ も — “cũng”

これも菊。
これも菊。
ぜんぶ菊。

Kore mo kiku.
Kore mo kiku.
Zenbu kiku.

→ Cái này cũng là hoa cúc.
→ Cái này cũng là hoa cúc.
→ Tất cả đều là hoa cúc.

Và:

あ、これも菊。
A, kore mo kiku.
→ À, cái này cũng là hoa cúc.

*** Ở đây です đã được lược bỏ:

これも菊です。これも菊。

Kiểu lược bỏ này làm câu ngắn, tự nhiên và mang phong cách kể chuyện/trẻ em.


⑧ Place に 行きます/来ます/帰ります

Bài có ba động từ di chuyển rất quan trọng:

散歩に行きます。
→ đi dạo

公園に来ました。
→ đã đến công viên

神社に来ました。
→ đã đến đền

うちに帰りました。
→ đã về nhà

Với 来ます・行きます・帰ります, trợ từ có thể chỉ đích đến:

Place + に + 行きます/来ます/帰ります

Ví dụ:

学校に行きます。
Gakkō ni ikimasu.
→ đi đến trường.

うちに帰ります。
Uchi ni kaerimasu.
→ về nhà.

Riêng 散歩に行く có thể dạy như một cụm cố định: đi dạo.


⑨ 〜ましょう — “hãy/cùng… nhé”

散歩に行きましょう。
Sanpo ni ikimashō.

〜ます → 〜ましょう

Ví dụ:

行きます → 行きましょう

Chúng ta cùng đi nhé / Hãy cùng đi…

Đây là cách lịch sự để rủ ai đó cùng làm một việc.

Ví dụ:

食べましょう。
Tabemashō.
→ Cùng ăn nhé.

勉強しましょう。
Benkyō shimashō.
→ Cùng học nhé.


⑩ 〜ました — quá khứ lịch sự

Trong bài:

来ました
kimashita
→ đã đến

帰りました
kaerimashita
→ đã về

Công thức:

〜ます → 〜ました

Hiện tại

Quá khứ

来ます

来ました

帰ります

帰りました

行きます

行きました


⑪ この + danh từ

この菊
kono kiku
→ hoa cúc này

Phân biệt:

これ = cái này
この + Noun = N này

Ví dụ:

これも菊です。
→ Cái này cũng là hoa cúc.

この菊です。
→ Là bông hoa cúc này.


⑫ N で — dùng/bằng N

Một chi tiết khá thú vị ở cuối bài:

この菊で……料理をします。

Kono kiku de... ryōri o shimasu.

Ở đây có nghĩa là bằng / sử dụng… để…

→ Dùng hoa cúc này để nấu ăn.

Cấu trúc:

N + で + Verb

khi N là công cụ, phương tiện hoặc nguyên liệu.

Ví dụ:

はしで食べます。
Hashi de tabemasu.
→ Ăn bằng đũa.

日本語で話します。
Nihongo de hanashimasu.
→ Nói bằng tiếng Nhật.

Trong bài:

菊で料理をします。
→ dùng hoa cúc để chế biến món ăn.

Comments

Popular posts from this blog

DOM-TOM - Beyond the Hexagone

Luyện đọc bảng chữ cái Hiragana - Katakana qua trò chơi

Tập đọc đoạn văn ngắn tiếng Trung HSK1 (Bài 1)