Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Les fruits de mer - Các loại hải sản

Nhắc đến ẩm thực Pháp, hình ảnh xuất hiện đầu tiên trong tâm trí nhiều người thường là những chiếc bánh croissant giòn rụm, miếng phô mai thơm ngậy hay những ly rượu vang sóng sánh. Thế nhưng, sở hữu hơn 3.400 km bờ biển trải dài từ Đại Tây Dương cuộn sóng đến Địa Trung Hải êm đềm, nước Pháp còn nắm giữ một "kho báu" ẩm thực vô cùng phong phú khác: Les fruits de mer (Hải sản). Trong bài viết này, chúng ta hãy cùng khám phá các loại hải sản phổ biến tại Pháp và những sự thật thú vị về chúng nhé! Allez-y! 

Nhóm thân mềm & hai mảnh vỏ (Coquillages et Mollusques)

​Các loại thân mềm và hai mảnh vỏ là ngôi sao không thể thiếu trong các khay hải sản tươi (Plateau de fruits de mer) tại Pháp.

​L’huître (f): Hàu biển

Ở Pháp, hàu được phân loại theo kích thước bằng các con số từ 0 đến 5. Điểm thú vị là số càng nhỏ thì con hàu lại càng to! Hàu số 3 thường là kích thước chuẩn và được ưa chuộng nhất trên bàn ăn.

​Ví dụ: Nous avons commandé une douzaine d'huîtres fraîches avec du citron.
(Chúng tôi đã gọi một tá hàu tươi ăn kèm với chanh.)

​La coquille Saint-Jacques (f): Sò điệp Quạt

Tên gọi "Saint-Jacques" gắn liền với những người hành hương trên con đường Thánh Jacques de Compostelle thời Trung cổ. Họ dùng vỏ sò này làm thìa ăn cơm và làm huy hiệu đính trên áo.

Ví dụ: Les coquilles Saint-Jacques poêlées au beurre sont un vrai délice.
(Sò điệp áp chảo bơ là một món ngon tuyệt hảo.)

​La moule (f): Con vẹm

Món ăn quốc dân Moules-frites (Vẹm hấp ăn kèm khoai tây chiên) cực kỳ phổ biến tại Pháp, nhưng thực chất lại có xuất xứ từ quốc gia láng giềng - nước Bỉ.

​Ví dụ: Pendant les vacances, j'adore manger des moules-frites au bord de la mer.
(Vào kỳ nghỉ, tớ cực kỳ thích ăn vẹm hấp ăn kèm khoai tây chiên bên bờ biển.)

​Le bulot (m): Ốc xoắn biển / Ốc bu-lô

Người Pháp rất hiếm khi xào ốc với gia vị đậm đà. Bulot thường được luộc chín trong nước dùng thảo mộc (court-bouillon), sau đó để lạnh hoàn toàn và chấm cùng sốt mayonnaise tự làm.

Ví dụ: Les bulots se mangent généralement froids avec de la mayonnaise maison.
(Ốc bu-lô thường được ăn lạnh kèm với sốt mayonnaise tự làm.)

​Le poulpe (m) / Le calmar (m): Bạch tuộc / Mực ống

Các món từ bạch tuộc và mực xuất hiện dày đặc nhất ở vùng miền Nam Địa Trung Hải như Marseille hay Nice với phong cách chế biến đậm chất Provençale (sốt cà chua, tỏi và dầu oliu).

​Ví dụ: Le poulpe grillé est une spécialité très populaire dans le sud de la France.
(Bạch tuộc nướng là một món đặc sản rất phổ biến ở miền Nam nước Pháp.)

Nhóm giáp xác (Crustacés)

​Nếu muốn tìm kiếm sự sang trọng và bùng nổ hương vị, nhóm giáp xác chính là lựa chọn hàng đầu.

​Le homard (m): Tôm hùm xanh

Khác với tôm hùm Mỹ có vỏ màu nâu đỏ, tôm hùm xanh sở hữu lớp vỏ màu xanh lam thẫm (bleu nuit) rất đặc trưng khi còn sống. Đây được coi là loại tôm hùm thượng hạng nhất thế giới với thịt cực kỳ chắc và ngọt.

​Ví dụ: Le homard breton est plus rare et plus cher que le homard américain.
(Tôm hùm xanh Bretagne hiếm và đắt hơn tôm hùm Mỹ.)

​La langoustine (f): Tôm càng biển / Tôm Na-uy

Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn giữa langoustine và langouste (tôm hùm cây/tôm rồng)! Langoustine có kích thước nhỏ, vỏ màu hồng cam tự nhiên cùng hai chiếc càng dài mảnh khảnh.

​Ví dụ: Ces langoustines cuites à la vapeur sont extrêmement tendres.
(Những con tôm càng hấp này cực kỳ mềm ngọt.)

​Le tourteau (m): Cua đá Đại Tây Dương

​Loài cua này có phần mai tròn xù xì và hai chiếc càng rất to. Đây là loại cua "quốc dân" trên các đĩa hải sản lạnh tại Pháp vì chứa lượng thịt và gạch cực kỳ dồi dào.

​Ví dụ: Ce tourteau a beaucoup de chair et de corail.
(Con cua đá này có rất nhiều thịt và gạch.)

​L’araignée de mer (f): Cua nhện

​Tên gọi của loài động vật biển này có nghĩa là "nhện biển" do sở hữu cặp chân dài lêu khêu. Dù ngoại hình có phần "đáng sợ" và vỏ khó bóc, nhưng các thực khách sành ăn đều công nhận thịt cua nhện ngọt và thơm nhất trong các loài cua.

​Ví dụ: Même si l'araignée de mer est difficile à décortiquer, sa chair est délicieuse.
(Dù cua nhện hơi khó bóc vỏ nhưng thịt của nó lại rất ngon.)

Nhóm cá biển phổ biến (Poissons de mer)

​Bên cạnh các loại vỏ cứng, cá biển cũng chiếm vị trí trung tâm trong thực đơn của các nhà hàng cao cấp (gastronomie).

​Le bar (m) / Le loup de mer (m): Cá chẽm / Cá vược

Cùng là một loài cá thịt trắng cao cấp, nhưng nếu bạn ở miền Bắc nước Pháp, người ta sẽ gọi nó là Le bar. Còn nếu ghé thăm bờ biển phía Nam Địa Trung Hải, hãy gọi là Le loup de mer (Sói biển) nhé!

Ví dụ: Le chef prépare un filet de bar grillé avec des légumes de saison.
(Bếp trưởng đang chuẩn bị món phi-lê cá vược nướng ăn kèm rau củ theo mùa.)

​La sole (f): Cá thờm bơn / Cá lưỡi trâu

​Món cá Sole Meunière (cá thờm bơn áp chảo bơ, chanh và rau mùi tây) là món ăn kinh điển từng "chinh phục" khẩu vị của Vua Louis XIV và trở thành biểu tượng ẩm thực Pháp.

Ví dụ: J'ai commandé une sole meunière au restaurant hier soir.
(Tối qua tớ đã gọi món cá thờm bơn áp chảo bơ chanh ở nhà hàng.)

​Le cabillaud (m): Cá tuyết tươi

Người Pháp dùng từ cabillaud để chỉ cá tuyết tươi, nhưng khi cá tuyết đã được ướp muối và sấy khô, họ sẽ gọi nó bằng một tên hoàn toàn khác: la morue.

​Ví dụ: Le cabillaud est un poisson blanc très apprécié pour sa chair tendre.
(Cá tuyết là loại cá thịt trắng rất được ưa chuộng nhờ thớ thịt mềm.)

Mini Quiz: Ai là “chuyên gia” hải sản Pháp?

Mời bạn cùng dành ra 5 phút để kiểm tra kiến thức của mình về các loại hải sản Pháp TẠI ĐÂY
P/s: Đừng quên để lại kết quả của bạn trong phần bình luận để chúng mình được biết nha!^^

Tạm kết

​Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn không chỉ những từ vựng tiếng Pháp hữu ích mà còn cả những câu chuyện văn hóa ẩm thực thú vị đằng sau mỗi món hải sản. ​Hẹn gặp lại các bạn trong những bài viết chia sẻ từ vựng theo chủ đề tiếp theo! ​Merci beaucoup et à bientôt !

Comments

Popular posts from this blog

DOM-TOM - Beyond the Hexagone

Tập đọc đoạn văn ngắn tiếng Trung HSK1 (Bài 1)

Luyện đọc bảng chữ cái Hiragana - Katakana qua trò chơi