Học tiếng Trung qua "999 lá thư gửi cho bản thân" (写给自己的999封信)- Phần 1
Tác giả: Miêu Công Tử
Đoạn mở đầu
Đoạn văn:
如果有一天,当你的努力配得上你的梦想,那么,你的梦想也绝对不会辜负你的努力。让自己尽可能变得优秀,当你为一件事情拼命努力的时候,全世界都会帮你!
Phiên âm:
Rúguǒ yǒu yìtiān, dāng nǐ de nǔlì pèi de shàng nǐ de mèngxiǎng, nàme, nǐ de mèngxiǎng yě juéduì bú huì gūfù nǐ de nǔlì. Ràng zìjǐ jǐnkěnéng biàn de yōuxiù, dāng nǐ wéi yíjiàn shìqing pīnmìng nǔlì de shíhou, quán shìjiè dōu huì bāng nǐ!
Dịch nghĩa:
Nếu có một ngày, khi nỗ lực của bạn xứng đáng với ước mơ của bạn, thì ước mơ của bạn cũng tuyệt đối sẽ không phụ nỗ lực của bạn. Hãy để bản thân trở nên xuất sắc nhất có thể, khi bạn dốc sức vì một việc gì đó, cả thế giới sẽ giúp bạn!
Từ vựng:
如果 / rúguǒ: nếu như
绝对 / juéduì: tuyệt đối
辜负 / gūfù: phụ lòng, phụ bạc
尽可能 / jǐnkěnéng: càng nhiều càng tốt, hết mức có thể
优秀 / yōuxiù: xuất sắc, ưu tú
拼命 / pīnmìng: liều mạng, dốc hết sức
全世界 / quán shìjiè: toàn thế giới
Lá thư thứ 1 gửi chính mình
写给自己的第1封信/Xiě gěi zìjǐ de dì 1 fēng xìn
Đoạn văn:
从今天开始,每天微笑吧,世上除了生死,都是小事。不管遇到了什么烦心事,都不要自己为难自己;无论今天发生多么糟糕的事,都不应该感到悲伤。今天是你往后日子里最年轻的一天了,因为有明天,今天永远只是起跑线。
Phiên âm:
Xiě gěi zìjǐ de dì-yī fēng xìn Cóng jīntiān kāishǐ, měitiān wēixiào ba, shì shàng chúle shēngsǐ, dōu shì xiǎoshì. Bùguǎn yùdào le shénme fánxīn shì, dōu búyào zìjǐ wéinán zìjǐ; wúlùn jīntiān fāshēng duōme zāogāo de shì, dōu bù yīnggāi gǎndào bēishāng. Jīntiān shì nǐ wǎnghòu rìzi lǐ zuì niánqīng de yìtiān le, yīnwèi yǒu míngtiān, jīntiān yǒngyuǎn zhǐshì qǐpǎoxiàn.
Dịch nghĩa:
Từ hôm nay, mỗi ngày hãy mỉm cười, trên đời ngoài chuyện sống chết ra, đều là chuyện nhỏ. Dù gặp phải chuyện phiền lòng gì, cũng đừng tự làm khó chính mình; dù hôm nay có xảy ra chuyện tồi tệ đến đâu, cũng không nên cảm thấy buồn. Hôm nay là ngày trẻ nhất trong những ngày còn lại của bạn, vì còn có ngày mai, hôm nay mãi mãi chỉ là vạch xuất phát.
Từ vựng:
微笑 / wēixiào: mỉm cười
生死 / shēngsǐ: sống chết
小事 / xiǎoshì: chuyện nhỏ
不管 / bùguǎn: bất kể, dù cho
烦心事 / fánxīn shì: chuyện phiền lòng
为难 / wéinán: làm khó
无论 / wúlùn: bất luận, dù cho
糟糕 / zāogāo: tồi tệ, gay go
悲伤 / bēishāng: buồn bã, đau thương
往后 / wǎnghòu: về sau
起跑线 / qǐpǎoxiàn: vạch xuất phát

Comments
Post a Comment