Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Dans mon quartier - Ở nơi tôi sinh sống
Chào các bạn! Có bao giờ bạn thắc mắc rằng để miêu tả về nơi mình đang sinh sống hoặc giới thiệu về khu phố của mình với những người bạn nước ngoài bằng tiếng Pháp, chúng ta sẽ cần gì? Hãy cùng khám phá về từ vựng tiếng Pháp chủ đề Dans mon quartier - Ở nơi tôi sinh sống trong bài viết này nhé! Est-ce que vous êtes prêt? Allez-y!
Danh sách từ vựng bỏ túi
🏢 Les endroits - Các địa điểm
- Un quartier: Khu phố, khu dân cư
- Un arrondissement: Quận (ví dụ ở Paris hoặc các thành phố lớn)
- Le centre-ville: Trung tâm thành phố
- Un centre commercial: Trung tâm thương mại
- Une école / un lycée / une université: Trường học / Trường cấp ba / Trường đại học
- Une banque: Ngân hàng
- Un parc / un jardin: Công viên / Khu vườn
- Une église: Nhà thờ
- L’hôtel de ville / La mairie: Tòa thị chính
- L’office du tourisme: Văn phòng / Trung tâm xúc tiến du lịch
- L’hôtel: Khách sạn
- Le cinéma / le théâtre: Rạp chiếu phim / Nhà hát
- Une salle omnisports: Nhà thi đấu đa năng
- Un gymnase / une piscine: Phòng tập thể thao / Bể bơi
- La poste: Bưu điện
- Un hôpital: Bệnh viện
- Un arrêt de bus: Điểm dừng xe buýt
- Le métro / le tramway: Tàu điện ngầm / Tàu điện trên mặt đất
- La gare: Nhà ga
- La piste cyclable: Làn đường dành cho xe đạp
🛍️ Les magasins - Các cửa hàng
- Le supermarché: Siêu thị
- La boulangerie: Tiệm bánh mì
- Le marchand de primeurs: Cửa hàng rau củ quả tươi
- L’épicerie: Cửa hàng tạp hóa
- La boucherie: Cửa hàng thịt
- La boutique: Cửa hàng (thường là quần áo, phụ kiện)
- Le fleuriste: Cửa hàng hoa
- Le salon de coiffure: Tiệm làm tóc
- La pharmacie: Nhà thuốc
- Le restaurant: Nhà hàng
- La papeterie: Cửa hàng văn phòng phẩm
- Le bureau de tabac: Quầy bán thuốc lá (và một số dịch vụ công cộng tiện ích)
- La quincaillerie: Cửa hàng kim khí, dụng cụ
- La librairie: Nhà sách
- La parfumerie: Tiệm nước hoa
- Le magasin de chaussures: Tiệm giày
- Le marchand de journaux: Sạp báo
- Le marchand de glaces: Tiệm kem
🎨 Les adjectifs - Các tính từ miêu tả
- Grand(e): To, lớn
- Petit(e): Nhỏ, bé
- Tranquille / calme: Yên bình, yên tĩnh
- Beau / Belle: Đẹp
- Agréable: Dễ chịu, thoải mái
- Animé(e): Náo nhiệt, nhộn nhịp
- Joli(e): Đẹp, xinh xắn
- Moderne: Hiện đại
- Dynamique: Năng động, sầm uất
- Magnifique: Tuyệt đẹp, tráng lệ
- Résidentiel(le): (Khu) dân cư yên tĩnh
Ôn tập về giới từ chỉ địa điểm (Les prépositions de lieu)
Bên cạnh việc gọi tên các địa điểm, để miêu tả rõ các địa điểm đó nằm ở vị trí nào so với nhau, chúng ta hãy cùng ôn tập lại các giới từ chỉ địa điểm phổ biến dưới đây nhé:
- Sur: Ở trên
- Au-dessus de: Ở phía trên (không chạm bề mặt)
- Sous: Ở dưới
- En-dessous de: Ở phía dưới
- Chez + personne: Ở nhà/ nơi làm việc của ai đó
- À l’intérieur de: Ở bên trong
- À l'extérieur de: Ở bên ngoài
- Devant: Ở đằng trước
- Derrière: Ở đằng sau
- Entre: Ở giữa (2 vật/người)
- Parmi: Trong số, giữa (một tập hợp nhiều vật/người)
- Au centre de: Ở trung tâm của...
- Au milieu de: Ở chính giữa, giữa lòng...
- À côté de: Bên cạnh
- Près de: Gần
- Loin de: Xa
- En face de: Đối diện
- Contre: Sát vào, tựa vào
💡 Mẹo nhỏ phân biệt:
- À la gare: Ở nhà ga (nhấn mạnh đến địa điểm/đích đến chung chung).
- Dans la gare: Bên trong nhà ga (nhấn mạnh vào không gian bên trong tòa nhà).
Ví dụ:
- La boulangerie est à côté du supermarché. (Tiệm bánh mì ở bên cạnh siêu thị.)
- Il y a un grand jardin en face de ma maison. (Có một khu vườn lớn đối diện nhà tớ.)
- Le chat dort sur le canapé chez moi. (Con mèo đang ngủ trên ghế sofa ở nhà tớ.
Miêu tả nơi bạn sinh sống
Để kết nối các từ vựng trên thành một đoạn văn miêu tả hoàn chỉnh, bạn có thể áp dụng ngay những mẫu câu cực kỳ đơn giản và thông dụng sau:
1. J'habite dans un grand/petit quartier. (Tôi sống trong một khu phố lớn/nhỏ.)
2. C’est un quartier + adjectif. (Đó là một khu phố...)
Ví dụ: C'est un quartier calme et moderne.
3. Dans mon quartier, il y a + mạo từ + danh từ. (Trong khu phố của tôi có…)
Ví dụ: Dans mon quartier, il y a un grand parc et une boulangerie.
4. Dans mon quartier, il n'y a pas de + danh từ. (Trong khu phố của tôi không có…)
Ví dụ: Dans mon quartier, il n'y a pas de métro.
Đoạn văn mẫu gợi ý:
"Bonjour ! J'habite dans un grand quartier à Hanoï. C'est un quartier rất animé et moderne. Dans mon quartier, il y a un grand centre commercial, une pharmacie et beaucoup de restaurants. À côté de ma maison, il y a une petite boulangerie. C'est très pratique ! Mais, il n'y a pas de parc."
(Chào các bạn! Tớ sống ở một khu phố lớn tại Hà Nội. Đó là một khu phố rất náo nhiệt và hiện đại. Trong khu phố của tớ có một trung tâm thương mại lớn, một nhà thuốc và rất nhiều nhà hàng. Ngay cạnh nhà tớ có một tiệm bánh mì nhỏ. Nhờ vậy mà rất tiện lợi! Tuy nhiên, ở đây lại không có công viên.)
Vậy còn khu nơi bạn sinh sống như thế nào? Hãy dựa vào đoạn văn mẫu này để miêu tả kể về khu phố/nơi bạn sinh sống ở dưới phần bình luận nhé!^^
Học đi đôi với hành
Để giúp các bạn củng cố phần kiến thức chúng ta vừa khám phá, mời các bạn thử sức với các bài tập tương tác ngắn dưới đây và để lại kết quả của bạn tại phần bình luận cho chúng mình biết nhé!
- Bài tập 1: Thử sức ngay tại Liveworksheets
- Bài tập 2: Luyện tập thêm tại Liveworksheets
- Bài tập 3: Trò chơi từ vựng trên Wordwall
Tạm kết
Để kết lại, mong rằng qua bài viết này, chúng mình đã giúp các bạn khám phá từ vựng tiếng Pháp với chủ đề: Dans mon quartier - Trong khu vực tôi sinh sống. Đừng quên đăng ký nguyệt san tại đây để nhận thêm nhiều bài viết thú vị về văn hóa, nghệ thuật, lịch sử và văn học từ những nền văn hóa đa dạng của CLB MV Polyglots! Cảm ơn các bạn rất nhiều và hẹn gặp lại trong những bài viết sắp tới! Merci beaucoup et à bientôt!



Comments
Post a Comment