Tập đọc đoạn văn ngắn tiếng Trung (Bài 10)
Đoạn văn
下个星期我们要考试了。这个周末,我没有出去玩,而是在家认真复习。早上,我先看课本,再做练习。下午,我听录音,读生词,还写了很多汉字。晚上,妈妈帮我检查作业。虽然有一点儿紧张,但是我每天都努力学习,所以我对考试很有信心。我希望这次考试能取得好成绩。
Phiên âm
Xià gè xīngqī wǒmen yào kǎoshì le.
Zhè gè zhōumò, wǒ méiyǒu chūqù wán, ér shì zài jiā rènzhēn fùxí.
Zǎoshang, wǒ xiān kàn kèběn, zài zuò liànxí.
Xiàwǔ, wǒ tīng lùyīn, dú shēngcí, hái xiě le hěn duō Hànzì.
Wǎnshàng, māma bāng wǒ jiǎnchá zuòyè.
Suīrán yǒu yìdiǎnr jǐnzhāng, dànshì wǒ měitiān dōu nǔlì xuéxí, suǒyǐ wǒ duì kǎoshì hěn yǒu xìnxīn.
Wǒ xīwàng zhè cì kǎoshì néng qǔdé hǎo chéngjì.
Dịch nghĩa
Tuần sau chúng tôi sẽ thi. Cuối tuần này, tôi không đi chơi mà ở nhà ôn tập chăm chỉ.
Buổi sáng, tôi xem sách giáo khoa trước, sau đó làm bài tập. Buổi chiều, tôi nghe ghi âm, đọc từ mới và viết rất nhiều chữ Hán. Buổi tối, mẹ giúp tôi kiểm tra bài tập. Mặc dù hơi căng thẳng, nhưng ngày nào tôi cũng cố gắng học tập, vì vậy tôi rất tự tin vào kỳ thi. Tôi hy vọng lần thi này sẽ đạt được kết quả tốt.
Từ vựng
考试 / kǎoshì : kỳ thi, thi cử
复习 / fùxí : ôn tậptạo
课本 / kèběn : sách giáo khoa
练习 / liànxí : bài tập
录音 / lùyīn : ghi âm, bài nghe
生词 / shēngcí : từ mới
汉字 / Hànzì : chữ Hán
检查 / jiǎnchá : kiểm tra
紧张 / jǐnzhāng : căng thẳng
有信心 / yǒu xìnxīn : tự tin
成绩 / chéngjì : thành tích, điểm số
努力 / nǔlì : cố gắng

Comments
Post a Comment