Học tiếng Nhật qua câu chuyện: Có rồi! ー"いました”

 


おはよう!
友だち (1) は、どこ (2) ?

Chào buổi sáng!

Bạn của mình đâu rồi?

(1) 友だち: bạn

(2) どこ: ở đâu





あ、友だち?

À, là bạn à?

あそこです。

神社 (3) の前 (4) です。


Ở đằng kia đó.

Ở trước đền thờ.


(3) 神社: đền thờ

(4) 前: ở trước














ねこですか。 

いいえ、 いぬです。


Là con mèo phải không?

Không, là con chó.












あ、友だち? 

あそこです。 

鳥居 (5) の 下 (6) です!

À, bạn hả?

Ở đằng kia đó. Ở dưới cổng Tori.



(5)鳥居: cổng Tori

(6)下: dưới





ねこですか。

いいえ、 きつね (7)です。

Là con mèo phải không?

Không, là con cáo.



(7)きつね: cáo














あ、友だち?

あそこです。 階段 (8) のそば (9) です!


À, bạn hả?

Ở đằng kia đó. Ở gần cầu thang!



(8)階段: cầu thang

(9)そば: bên cạnh










ねこですか。 

いいえ、 ねずみ (10) です。 


こわい・・・ (11)!

Là con mèo phải không?

Không, là con chuột.

Sợ quá…!



(10)ねずみ: chuột

(11) こわい: đáng sợ









ねこですか。
はい。

Là con mèo phải không?

Đúng rồi.
















いました! 

友だちがたくさん いました!


Có rồi!

Có rất nhiều bạn!











Comments

Popular posts from this blog

Tập đọc đoạn văn ngắn tiếng Trung HSK1 (Bài 1)

Vui hát Giáng sinh 2024!

Luyện đọc bảng chữ cái Hiragana - Katakana qua trò chơi